mãn kiếp
Định nghĩa
Danh từ:
- Suốt đời, trọn đời: "Mãn kiếp" chỉ toàn bộ thời gian của một kiếp sống, từ khi sinh ra cho đến khi chết đi.
- Trạng thái kéo dài vô tận, không có hồi kết: Trong một số ngữ cảnh, "mãn kiếp" được dùng để nhấn mạnh sự kéo dài vĩnh viễn, không thay đổi.
Tính từ:
- Thuộc về suốt đời, vĩnh viễn: Dùng để mô tả điều gì đó kéo dài không ngừng trong suốt cuộc đời hoặc vượt ra ngoài giới hạn thời gian.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mãn kiếp làm nô lệ là số phận bi thảm của nhiều người trong lịch sử. (Suốt đời làm nô lệ là số phận đau khổ của nhiều người trong quá khứ.)
- Anh ta thề sẽ yêu cô ấy mãn kiếp. (Anh ta thề sẽ yêu cô ấy suốt đời.)
Tính từ:
- Đó là một lời nguyền mãn kiếp. (Đó là một lời nguyền kéo dài vĩnh viễn.)
- Nỗi đau này sẽ theo ông ấy mãn kiếp. (Nỗi đau này sẽ tồn tại suốt cuộc đời ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mãn kiếp tù đày": trạng thái bị giam cầm suốt đời.
- Bản án mãn kiếp tù đày đã được tuyên cho tên tội phạm nguy hiểm. (Bản án giam cầm suốt đời đã được tuyên cho tên tội phạm nguy hiểm.)
"mãn kiếp nô lệ": cuộc sống bị áp bức, không tự do kéo dài trọn đời.
- Nhân dân thuộc địa phải chịu cảnh mãn kiếp nô lệ dưới ách thống trị. (Người dân thuộc địa phải chịu cuộc sống nô lệ suốt đời dưới ách thống trị.)
Biến thể và từ gần giống
Kiếp (danh từ): đời sống, cuộc đời.
- Kiếp người ngắn ngủi. (Cuộc đời con người ngắn ngủi.)
Mãn (động từ/tính từ): hết, đầy đủ, trọn vẹn.
- Mãn nguyện: cảm giác thỏa mãn, hài lòng.
Từ đồng nghĩa
- Suốt đời: toàn bộ thời gian của một đời người.
- Vĩnh viễn: kéo dài mãi mãi, không có điểm kết thúc.
- Trọn kiếp: từ lúc sinh ra đến khi chết đi.
Thành ngữ liên quan
Mãn kiếp không quên: nhớ mãi, không bao giờ quên trong suốt cuộc đời.
- Tôi sẽ mãn kiếp không quên ơn này. (Tôi sẽ suốt đời không quên ơn này.)
Mãn kiếp luân hồi: trong quan niệm Phật giáo, chỉ sự kết thúc vòng sinh tử luân hồi.
- Đạt được giác ngộ là thoát khỏi mãn kiếp luân hồi. (Giác ngộ giúp thoát khỏi vòng sinh tử vô tận.)